Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Wetlands: (n) vùng đất ngập nước
Monitoring: (n) sự giám sát
Pilot projects: (n) dự án thí điểm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Biodiversity: (n) đa dạng sinh học
Wetlands: (n) vùng đất ngập nước
Monitoring: (n) sự giám sát
Pilot projects: (n) dự án thí điểm
Luyện tập thêm về bài học này: