Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Assessment: (n) sự đánh giá
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm
Treatment: (n) sự xử lý
Reduce: (v) giảm bớt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Assessment: (n) sự đánh giá
Contaminated: (adj) bị ô nhiễm
Treatment: (n) sự xử lý
Reduce: (v) giảm bớt
Luyện tập thêm về bài học này: