Từ Vựng:
Flood: (n) lũ lụt; (v) tràn ngập
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm
Material: (n) vật liệu, chất liệu
Climate: (n) khí hậu
Storm: (n) bão, cơn bão
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flood: (n) lũ lụt; (v) tràn ngập
Risk: (n) rủi ro, nguy cơ; (v) liều, mạo hiểm
Material: (n) vật liệu, chất liệu
Climate: (n) khí hậu
Storm: (n) bão, cơn bão
Luyện tập thêm về bài học này: