Từ Vựng:
Gear: (n) thiết bị, dụng cụ
First aid kit: (n) bộ sơ cứu
Route: (n) tuyến đường
Compass: (n) la bàn
Radios: (n) máy bộ đàm, máy thu phát thanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Gear: (n) thiết bị, dụng cụ
First aid kit: (n) bộ sơ cứu
Route: (n) tuyến đường
Compass: (n) la bàn
Radios: (n) máy bộ đàm, máy thu phát thanh
Luyện tập thêm về bài học này: