Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng
Bias: (n) sự thiên vị, thành kiến
Standardize: (v) chuẩn hóa
Protocol: (n) giao thức, quy trình
Integration: (n) sự tích hợp, hợp nhất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng
Bias: (n) sự thiên vị, thành kiến
Standardize: (v) chuẩn hóa
Protocol: (n) giao thức, quy trình
Integration: (n) sự tích hợp, hợp nhất
Luyện tập thêm về bài học này: