Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Suppression: (n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn
Certification: (n) sự chứng nhận
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Due diligence: (n) sự thẩm định kỹ lưỡng
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Suppression: (n) sự kiểm soát, sự ngăn chặn
Certification: (n) sự chứng nhận
Assessment: (n) sự đánh giá
Luyện tập thêm về bài học này: