Từ Vựng:
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Fertilizer: (n) phân bón
Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho sản lượng
Soil: (n) đất
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Experiment: (n) thí nghiệm; (v) tiến hành thí nghiệm
Fertilizer: (n) phân bón
Yield: (n) sản lượng; (v) sinh lợi, cho sản lượng
Soil: (n) đất
Funding: (n) tài trợ, kinh phí
Luyện tập thêm về bài học này: