Từ Vựng:
Resistant: (adj) có khả năng chống chịu
Drought: (n) hạn hán
Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng
Collaboration: (n) sự hợp tác
Security: (n) an ninh, sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Resistant: (adj) có khả năng chống chịu
Drought: (n) hạn hán
Yield: (n) sản lượng; (v) cho sản lượng
Collaboration: (n) sự hợp tác
Security: (n) an ninh, sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: