Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Protected: (adj) được bảo vệ
Species: (n) loài
Ecologist: (n) nhà sinh thái học
Site: (n) địa điểm, khu vực nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Survey: (n) cuộc khảo sát; (v) khảo sát
Protected: (adj) được bảo vệ
Species: (n) loài
Ecologist: (n) nhà sinh thái học
Site: (n) địa điểm, khu vực nghiên cứu
Luyện tập thêm về bài học này: