Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Programme: (n) chương trình
Agency: (n) cơ quan
Deadline: (n) hạn chót
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monitoring: (n) sự giám sát
Programme: (n) chương trình
Agency: (n) cơ quan
Deadline: (n) hạn chót
Analysis: (n) sự phân tích
Luyện tập thêm về bài học này: