Từ Vựng:
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền
Cleanup: (n) việc dọn dẹp, làm sạch môi trường
Transparency: (n) tính minh bạch
Grant: (n) khoản tài trợ; (v) cấp tài trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contamination: (n) sự ô nhiễm
Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền
Cleanup: (n) việc dọn dẹp, làm sạch môi trường
Transparency: (n) tính minh bạch
Grant: (n) khoản tài trợ; (v) cấp tài trợ
Luyện tập thêm về bài học này: