Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Điều Chỉnh Lịch Trình Sự Kiện – Medium Level

🎧 Điều Chỉnh Lịch Trình Sự Kiện
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch

Timeline: (n) dòng thời gian

Adjust: (v) điều chỉnh

Catering: (n) dịch vụ ăn uống

Keynote: (n) bài phát biểu chính


Luyện tập thêm về bài học này: