Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Timeline: (n) dòng thời gian
Adjust: (v) điều chỉnh
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Keynote: (n) bài phát biểu chính
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Timeline: (n) dòng thời gian
Adjust: (v) điều chỉnh
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Keynote: (n) bài phát biểu chính
Luyện tập thêm về bài học này: