Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Trial: (n) thử nghiệm
Grain: (n) hạt, ngũ cốc
Disease: (n) bệnh, bệnh tật
Resistance: (n) khả năng kháng, sức đề kháng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Variety: (n) giống, loại
Trial: (n) thử nghiệm
Grain: (n) hạt, ngũ cốc
Disease: (n) bệnh, bệnh tật
Resistance: (n) khả năng kháng, sức đề kháng
Luyện tập thêm về bài học này: