Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Offset: (v) bù đắp; (n) khoản bù đắp
Emission: (n) khí thải
Credit: (n) tín chỉ
Absorb: (v) hấp thụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon footprint: (n) dấu chân carbon
Offset: (v) bù đắp; (n) khoản bù đắp
Emission: (n) khí thải
Credit: (n) tín chỉ
Absorb: (v) hấp thụ
Luyện tập thêm về bài học này: