Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Package: (n) gói dịch vụ
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Decoration: (n) trang trí
Gourmet: (n) người sành ăn; (adj) cao cấp, thượng hạng (thường dùng cho thực phẩm)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Package: (n) gói dịch vụ
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Decoration: (n) trang trí
Gourmet: (n) người sành ăn; (adj) cao cấp, thượng hạng (thường dùng cho thực phẩm)
Luyện tập thêm về bài học này: