Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Setup: (n) sự chuẩn bị, bố trí; (v) chuẩn bị, bố trí
Break: (n) giờ giải lao
Speaker: (n) diễn giả, người thuyết trình
Print: (v) in ấn; (n) bản in
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Timeline: (n) dòng thời gian
Setup: (n) sự chuẩn bị, bố trí; (v) chuẩn bị, bố trí
Break: (n) giờ giải lao
Speaker: (n) diễn giả, người thuyết trình
Print: (v) in ấn; (n) bản in
Luyện tập thêm về bài học này: