1. Timeline
2. Setup
3. Break
4. Speaker
5. Print
(n) sự chuẩn bị, bố trí; (v) chuẩn bị, bố trí
(v) in ấn; (n) bản in
(n) giờ giải lao
(n) dòng thời gian
(n) diễn giả, người thuyết trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.