Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Registration: (n) việc đăng ký
Confirmation: (n) sự xác nhận
Information pack: (n) bộ tài liệu thông tin
System: (n) hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delegate: (n) đại biểu; (v) ủy quyền
Registration: (n) việc đăng ký
Confirmation: (n) sự xác nhận
Information pack: (n) bộ tài liệu thông tin
System: (n) hệ thống
Luyện tập thêm về bài học này: