Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Ngân Sách Và Kỳ Vọng – Medium Level

Budget
(n) ngân sách
Expectations
(n) kỳ vọng
Features
(n) đặc điểm, tính năng
Adjust
(v) điều chỉnh
Balance
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng, điều chỉnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budget
Expectations
Features
Adjust
Balance
(n) kỳ vọng
(n) sự cân bằng; (v) cân bằng, điều chỉnh
(n) đặc điểm, tính năng
(n) ngân sách
(v) điều chỉnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budget” mean?
4. What does “Expectations” mean?
5. What does “Features” mean?
6. What does “Adjust” mean?
7. What does “Balance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: