Từ Vựng:
Donate: (v) quyên góp
Surplus: (n) phần thừa, số dư
Charity: (n) tổ chức từ thiện
Community: (n) cộng đồng
Pickup: (n) việc lấy hàng, việc đón khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Donate: (v) quyên góp
Surplus: (n) phần thừa, số dư
Charity: (n) tổ chức từ thiện
Community: (n) cộng đồng
Pickup: (n) việc lấy hàng, việc đón khách
Luyện tập thêm về bài học này: