Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh (tài chính)
Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt (về chi phí)
Expense: (n) chi phí, khoản chi
Adjust: (v) điều chỉnh, sửa đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh (tài chính)
Variance: (n) sự chênh lệch, sự khác biệt (về chi phí)
Expense: (n) chi phí, khoản chi
Adjust: (v) điều chỉnh, sửa đổi
Luyện tập thêm về bài học này: