Từ Vựng:
Energy: (n) năng lượng
Engaged: (adj) đã được thuê; (adj) đang bận
Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại
Summary: (n) bản tóm tắt
Announce: (v) thông báo, công bố
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Energy: (n) năng lượng
Engaged: (adj) đã được thuê; (adj) đang bận
Refresh: (v) làm mới, làm tươi lại
Summary: (n) bản tóm tắt
Announce: (v) thông báo, công bố
Luyện tập thêm về bài học này: