Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giữ Năng Lượng Cao Giữa Các Phiên Họp – Advanced Level

Energy
(n) năng lượng
Engaged
(adj) đã được thuê; (adj) đang bận
Refresh
(v) làm mới, làm tươi lại
Summary
(n) bản tóm tắt
Announce
(v) thông báo, công bố

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Energy
Engaged
Refresh
Summary
Announce
(adj) đã được thuê; (adj) đang bận
(v) làm mới, làm tươi lại
(n) bản tóm tắt
(n) năng lượng
(v) thông báo, công bố

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Energy” mean?
4. What does “Engaged” mean?
5. What does “Refresh” mean?
6. What does “Summary” mean?
7. What does “Announce” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: