Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Quality: (n) chất lượng
Reduce: (v) giảm bớt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Alternative: (n) phương án thay thế; (adj) thay thế
Quality: (n) chất lượng
Reduce: (v) giảm bớt
Luyện tập thêm về bài học này: