Từ Vựng:
Hybrid: (adj) kết hợp
Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng
Connection: (n) kết nối
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Hybrid: (adj) kết hợp
Broadcast: (v) phát sóng; (n) chương trình phát sóng
Connection: (n) kết nối
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: