Từ Vựng:
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Loyalty: (n) sự trung thành
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discount: (n) sự giảm giá; (v) giảm giá
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Loyalty: (n) sự trung thành
Record: (v) ghi lại; (n) hồ sơ, bản ghi
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: