Từ Vựng:
Quote: (n) báo giá; (v) báo giá
Negotiate: (v) thương lượng
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Décor: (n) trang trí
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Quote: (n) báo giá; (v) báo giá
Negotiate: (v) thương lượng
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Décor: (n) trang trí
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Luyện tập thêm về bài học này: