Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới
Supplier: (n) nhà cung cấp
References: (n) thư giới thiệu, tài liệu tham khảo
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Onboarding: (n) quá trình tiếp nhận nhân viên mới
Supplier: (n) nhà cung cấp
References: (n) thư giới thiệu, tài liệu tham khảo
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Competitive: (adj) có tính cạnh tranh
Luyện tập thêm về bài học này: