Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Sponsor: (n) nhà tài trợ
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Invitations: (n) thiệp mời
Entertainment: (n) giải trí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Venue: (n) địa điểm tổ chức sự kiện
Sponsor: (n) nhà tài trợ
Catering: (n) dịch vụ ăn uống
Invitations: (n) thiệp mời
Entertainment: (n) giải trí
Luyện tập thêm về bài học này: