Từ Vựng:
Away day: (n) ngày nghỉ tập thể ngoài công ty
Activity: (n) hoạt động
Break: (n) giờ giải lao
Quiz: (n) câu đố, trò chơi đố vui
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Away day: (n) ngày nghỉ tập thể ngoài công ty
Activity: (n) hoạt động
Break: (n) giờ giải lao
Quiz: (n) câu đố, trò chơi đố vui
Equipment: (n) thiết bị, dụng cụ
Luyện tập thêm về bài học này: