Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Client: (n) khách hàng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Feedback: (n) phản hồi
Attendance: (n) sự tham dự, số người tham dự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Client: (n) khách hàng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Feedback: (n) phản hồi
Attendance: (n) sự tham dự, số người tham dự
Luyện tập thêm về bài học này: