Từ Vựng:
Stage: (n) sân khấu
Seating: (n) chỗ ngồi
Projector: (n) máy chiếu
Microphone: (n) micro
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stage: (n) sân khấu
Seating: (n) chỗ ngồi
Projector: (n) máy chiếu
Microphone: (n) micro
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: