Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Deadline: (n) hạn chót
Delivery: (n) sự giao hàng, sự chuyển giao
Setup: (n) sự chuẩn bị, sự thiết lập; (v) chuẩn bị, thiết lập
Backup: (n) phương án dự phòng, bản sao lưu; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: