Tiếng Anh Tổ Chức Sự Kiện: Trình Bày Chính Sách Sự Kiện Bền Vững – Easy Level

🎧 Trình Bày Chính Sách Sự Kiện Bền Vững
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Reduce: (v) giảm bớt

Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí

Energy: (n) năng lượng

Recycle: (v) tái chế

Sustainable: (adj) bền vững


Luyện tập thêm về bài học này: