Từ Vựng:
Vip: (n) khách VIP
Guest: (n) khách mời
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Arrive: (v) đến nơi
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vip: (n) khách VIP
Guest: (n) khách mời
Update: (v) cập nhật; (n) thông tin cập nhật
Arrive: (v) đến nơi
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này: