Từ Vựng:
Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho phép
Trade mission: (n) phái đoàn thương mại
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Advisor: (n) cố vấn, người tư vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Grant: (n) khoản trợ cấp; (v) cấp, cho phép
Trade mission: (n) phái đoàn thương mại
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Approval: (n) sự phê duyệt, sự chấp thuận
Advisor: (n) cố vấn, người tư vấn
Luyện tập thêm về bài học này: