Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Conformity: (n) sự phù hợp
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Inspection: (n) sự kiểm tra
Testing: (n) việc thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certificate: (n) chứng chỉ
Conformity: (n) sự phù hợp
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Inspection: (n) sự kiểm tra
Testing: (n) việc thử nghiệm
Luyện tập thêm về bài học này: