Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Remote: (adj) xa, cách xa
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Safer: (adj) an toàn hơn
Forwarder: (n) công ty giao nhận, đại lý vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shipment: (n) lô hàng, chuyến hàng
Remote: (adj) xa, cách xa
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Safer: (adj) an toàn hơn
Forwarder: (n) công ty giao nhận, đại lý vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: