Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Payment: (n) thanh toán
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Credit: (n) tín dụng; (v) ghi có
Limit: (n) giới hạn; (v) giới hạn
Payment: (n) thanh toán
Customer: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: