Từ Vựng:
Virtual: (adj) ảo
Distributor: (n) nhà phân phối
Platform: (n) nền tảng
Presentation: (n) bài thuyết trình
Rehearsal: (n) buổi diễn tập, buổi tập dượt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Virtual: (adj) ảo
Distributor: (n) nhà phân phối
Platform: (n) nền tảng
Presentation: (n) bài thuyết trình
Rehearsal: (n) buổi diễn tập, buổi tập dượt
Luyện tập thêm về bài học này: