Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị
Warranty: (n) bảo hành
Penalty: (n) phạt vi phạm
Delivery: (n) giao hàng
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tender: (n) hồ sơ dự thầu; (v) đề nghị
Warranty: (n) bảo hành
Penalty: (n) phạt vi phạm
Delivery: (n) giao hàng
Payment: (n) thanh toán
Luyện tập thêm về bài học này: