Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Achievement: (n) thành tựu
Logistics: (n) hậu cần
Partner: (n) đối tác
Market: (n) thị trường
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Achievement: (n) thành tựu
Logistics: (n) hậu cần
Partner: (n) đối tác
Market: (n) thị trường
Luyện tập thêm về bài học này: