Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Distributor: (n) nhà phân phối
Certification: (n) chứng nhận
Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Distributor: (n) nhà phân phối
Certification: (n) chứng nhận
Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu
Shipment: (n) lô hàng, việc gửi hàng
Luyện tập thêm về bài học này: