Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Mẫu Kế Hoạch Kinh Doanh Cho Nhà Phân Phối – Advanced Level

Template
(n) mẫu, khuôn mẫu
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Timeline
(n) dòng thời gian, tiến độ
Partner
(n) đối tác; (v) hợp tác
Presentation
(n) bài thuyết trình, sự trình bày

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Template
Budget
Timeline
Partner
Presentation
(n) bài thuyết trình, sự trình bày
(n) đối tác; (v) hợp tác
(n) dòng thời gian, tiến độ
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) mẫu, khuôn mẫu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Template” mean?
4. What does “Budget” mean?
5. What does “Timeline” mean?
6. What does “Partner” mean?
7. What does “Presentation” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: