Từ Vựng:
Price: (n) giá
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Currency: (n) tiền tệ
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, tỷ giá
Cost: (n) chi phí; (v) tốn phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Price: (n) giá
Increase: (v) tăng; (n) sự tăng
Currency: (n) tiền tệ
Exchange: (v) trao đổi; (n) sự trao đổi, tỷ giá
Cost: (n) chi phí; (v) tốn phí
Luyện tập thêm về bài học này: