Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Delivery: (n) giao hàng
Religious: (adj) thuộc về tôn giáo
Holiday: (n) ngày nghỉ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Delivery: (n) giao hàng
Religious: (adj) thuộc về tôn giáo
Holiday: (n) ngày nghỉ
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: