Từ Vựng:
Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu
Price: (n) giá; (v) định giá
Distributor: (n) nhà phân phối
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Fair: (n) hội chợ; (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Minimum: (adj) tối thiểu; (n) mức tối thiểu
Price: (n) giá; (v) định giá
Distributor: (n) nhà phân phối
Market: (n) thị trường; (v) tiếp thị
Fair: (n) hội chợ; (adj) công bằng
Luyện tập thêm về bài học này: