Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Growth: (n) sự tăng trưởng
Market: (n) thị trường
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Growth: (n) sự tăng trưởng
Market: (n) thị trường
Budget: (n) ngân sách
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: