Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Financing: (n) tài trợ tài chính
Facility: (n) cơ sở, thiết bị hỗ trợ
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Financing: (n) tài trợ tài chính
Facility: (n) cơ sở, thiết bị hỗ trợ
Order: (n) đơn hàng; (v) đặt hàng
Risk: (n) rủi ro
Luyện tập thêm về bài học này: