1. Export
2. Financing
3. Facility
4. Order
5. Risk
(n) rủi ro
(n) tài trợ tài chính
(n) đơn hàng; (v) đặt hàng
(n) cơ sở, thiết bị hỗ trợ
(v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.